物価(ぶっか)が高騰(こうとう)する。
Vật giá tăng vọt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tăng vọt
高騰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tăng vọt.
Cách đọc là こうとう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうとう
Hán Việt: Cao Đằng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 42
物価(ぶっか)が高騰(こうとう)する。
Vật giá tăng vọt.
原油価格(げんゆかかく)の急激(きゅうげき)な高騰(こうとう)は、世界経済(せかいけいざい)に深刻(しんこく)な影響(えいきょう)を与(あた)えている。
Sự tăng vọt đột ngột của giá dầu thô đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.