大衆(たいしゅう)の嗜好(しこう)。
Thị hiếu của đại chúng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thị hiếu
嗜好 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thị hiếu.
Cách đọc là しこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しこう
Hán Việt: Thị Hiếu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
大衆(たいしゅう)の嗜好(しこう)。
Thị hiếu của đại chúng.
消費者の嗜好は常に変化しており、企業はそれに合わせて製品開発を行う必要がある。
Thị hiếu của người tiêu dùng luôn thay đổi, các doanh nghiệp cần phát triển sản phẩm phù hợp với điều đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.