汚職(おしょく)事件(じけん)。
Vụ án tham nhũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tham nhũng
汚職 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tham nhũng.
Cách đọc là おしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おしょく
Hán Việt: Ô Chức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
汚職(おしょく)事件(じけん)。
Vụ án tham nhũng.
彼の汚職が明るみに出たことで、政府は国民からの信頼を失った。
Việc tham nhũng của anh ta bị phanh phui đã khiến chính phủ mất đi lòng tin từ người dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.