自分(じぶん)を戒める(いましめる)。
Răn đe bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Răn đe
戒める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Răn đe.
Cách đọc là いましめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いましめる
Hán Việt: Giới
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
自分(じぶん)を戒める(いましめる)。
Răn đe bản thân.
彼(かれ)は二度(にど)と同(おな)じ過(あやま)ちを繰(く)り返(かえ)さないよう、自(みずか)らを戒(いまし)めた。
Anh ta tự răn mình không được lặp lại sai lầm tương tự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.