事務(じむ)規程(きてい)。
Quy trình văn phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quy trình
規程 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quy trình.
Cách đọc là きてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きてい
Hán Việt: Quy Trình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
事務(じむ)規程(きてい)。
Quy trình văn phòng.
この会社の就業規程には、残業に関する詳細な規定が盛り込まれている。
Quy định làm việc của công ty này bao gồm các điều khoản chi tiết liên quan đến làm thêm giờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.