財産(ざいさん)を強奪(ごうだつ)する。
Cướp đoạt tài sản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cướp đoạt
強奪 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cướp đoạt.
Cách đọc là ごうだつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうだつ
Hán Việt: Cưỡng Đoạt
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
財産(ざいさん)を強奪(ごうだつ)する。
Cướp đoạt tài sản.
彼(かれ)の計画(けいかく)は、ライバル企業(きぎょう)から技術(ぎじゅつ)を強奪(ごうだつ)せんとするものだった。
Kế hoạch của anh ta là cố gắng cướp đoạt công nghệ từ công ty đối thủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.