税(ぜい)を減免(げんめん)する。
Giảm miễn thuế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giảm miễn
減免 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giảm miễn.
Cách đọc là げんめん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: げんめん
Hán Việt: Giảm Vấn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
税(ぜい)を減免(げんめん)する。
Giảm miễn thuế.
経済的(けいざいてき)に困難(こんなん)な学生(がくせい)に対(たい)し、学費(がくひ)の減免措置(げんめんそち)が講(こう)じられることになった。
Đối với những sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn, các biện pháp giảm miễn học phí đã được thực hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.