緩衝(かんしょう)作用(さよう)。
Tác dụng giảm chấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giảm chấn
緩衝 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giảm chấn.
Cách đọc là かんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんしょう
Hán Việt: Hoãn Xung
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
緩衝(かんしょう)作用(さよう)。
Tác dụng giảm chấn.
経済の急激な変動を和らげるため、政府は緩衝策を講じる必要がある。
Để làm dịu những biến động kinh tế đột ngột, chính phủ cần thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động (biện pháp đệm).
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.