眼識(がんしき)を養う(やしなう)。
Nuôi dưỡng con mắt tinh tường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Con mắt tinh tường
眼識 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Con mắt tinh tường.
Cách đọc là がんしき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: がんしき
Hán Việt: Nhãn Chí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
眼識(がんしき)を養う(やしなう)。
Nuôi dưỡng con mắt tinh tường.
彼(かれ)は美術品(びじゅつひん)に対(たい)する深(ふか)い眼識(がんしき)を持(も)っている。
Anh ấy có con mắt tinh tường sâu sắc đối với các tác phẩm nghệ thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.