既出(きしゅつ)のアイデア(あいであ)。
Ý tưởng đã đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đã đưa ra
既出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đã đưa ra.
Cách đọc là きしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きしゅつ
Hán Việt: Ký Xuất
Loại từ: Danh từ
既出(きしゅつ)のアイデア(あいであ)。
Ý tưởng đã đưa ra.
この問題は以前にも議論された既出のテーマであり、新たな解決策を見出す必要がある。
Vấn đề này là một chủ đề đã được thảo luận từ trước, và cần phải tìm ra giải pháp mới.
Từ gần nghĩa: 発表済み, 公開済み | 発表済み (はっぴょうずみ) | 周知 (しゅうち) | 発表済み (はっぴょうずみ), 公開済み (こうかいずみ)
Từ trái nghĩa: 未出 | 未出 (みしゅつ)
Liên quan: 発表, 公開, 出版 | 既報 (きほう) | 既報 (きほう), 既刊 (きかん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.