既定(きてい)の方針(ほうしん)。
Phương châm đã định sẵn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đã định sẵn
既定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đã định sẵn.
Cách đọc là きてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きてい
Hán Việt: Ký Định
Loại từ: Danh từ
既定(きてい)の方針(ほうしん)。
Phương châm đã định sẵn.
それは既定(きてい)の事実(じじつ)として受(う)け入(い)れるしかない。
Không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận nó như một sự thật đã được định sẵn.
Từ gần nghĩa: 確定 (かくてい) | 確定済み | 所定, 既成
Từ trái nghĩa: 未定 (みてい) | 未定
Liên quan: 決定 (けってい) | 既成事実 | 既成 (きせい), 既知 (きち) | 規定, 決定, 設定
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.