対応(たいおう)が急務(きゅうむ)だ。
Ứng phó là nhiệm vụ cấp bách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiệm vụ cấp bách
急務 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệm vụ cấp bách.
Cách đọc là きゅうむ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうむ
Hán Việt: Cấp Vụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
対応(たいおう)が急務(きゅうむ)だ。
Ứng phó là nhiệm vụ cấp bách.
少子高齢化社会における医療制度改革は、政府にとって最優先の急務だ。
Cải cách hệ thống y tế trong xã hội già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp là nhiệm vụ cấp bách ưu tiên hàng đầu đối với chính phủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.