含有(がんゆう)量(りょう)を測る(はかる)。
Đo hàm lượng chứa bên trong.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chứa đựng
含有 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chứa đựng.
Cách đọc là がんゆう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: がんゆう
Hán Việt: Hàm Hữu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
含有(がんゆう)量(りょう)を測る(はかる)。
Đo hàm lượng chứa bên trong.
このサプリメントは、特定の栄養素を高い割合で含有しており、健康維持に不可欠だ。
Thực phẩm bổ sung này chứa một tỷ lệ cao các chất dinh dưỡng cụ thể, và rất cần thiết cho việc duy trì sức khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.