丁寧(ていねい)に梱包(こんぽう)する。
Đóng gói cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đóng gói
梱包 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đóng gói.
Cách đọc là こんぽう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こんぽう
Hán Việt: Khổn Bao
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 46
丁寧(ていねい)に梱包(こんぽう)する。
Đóng gói cẩn thận.
商品を発送するに際しては、破損がないよう厳重な梱包が求められる。
Khi vận chuyển sản phẩm, cần đóng gói nghiêm ngặt để tránh hư hỏng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.