この国は天然資源が潤沢で、経済発展の基盤となっている。
Đất nước này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung).
潤沢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phong phú, dồi dào, trù phú (tài nguyên, tiền bạc, nguồn cung)..
Cách đọc là じゅんたく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅんたく
Hán Việt: NHUẬN TRẠCH
Loại từ: Tính từ đuôi な, Danh từ
Nguồn/bài: Túi 46
この国は天然資源が潤沢で、経済発展の基盤となっている。
Đất nước này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào, là nền tảng cho sự phát triển kinh tế.
潤沢な資金を持つ企業は、新たな事業に積極的に投資している。
Những doanh nghiệp có nguồn vốn dồi dào đang tích cực đầu tư vào các dự án mới.
Từ gần nghĩa: 豊富 (ほうふ), 潤う (うるおう), 豊か (ゆたか)
Từ trái nghĩa: 欠乏 (けつぼう), 不足 (ふそく)
Liên quan: 資金 (しきん), 資源 (しげん), 供給 (きょうきゅう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.