そのような才能を持つ人は稀有だ。
Người có tài năng như vậy là hiếm có.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiếm có, hiếm thấy, ít khi xảy ra
稀有 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiếm có, hiếm thấy, ít khi xảy ra.
Cách đọc là けう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けう
Hán Việt: HI HỮU
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Túi 46
そのような才能を持つ人は稀有だ。
Người có tài năng như vậy là hiếm có.
この村で外国人が暮らすのは稀有なことだ。
Việc người nước ngoài sinh sống ở ngôi làng này là một điều hiếm thấy.
Từ gần nghĩa: 稀代, 珍しい, 滅多にない
Từ trái nghĩa: 頻繁, 普通
Liên quan: 希少, 稀少価値
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.