彼は成功への確固たる信念を持っている。
Anh ấy có một niềm tin vững chắc vào thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển
確固 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vững chắc, kiên cố, không lay chuyển.
Cách đọc là かっこ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっこ
Hán Việt: Xác Cố
Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
Nguồn/bài: Túi 46
彼は成功への確固たる信念を持っている。
Anh ấy có một niềm tin vững chắc vào thành công.
その会社は市場で確固たる地位を築いている。
Công ty đó đã xây dựng được một vị thế vững chắc trên thị trường.
Từ gần nghĩa: 堅固 (けんご), 揺るぎない (ゆるぎない)
Từ trái nghĩa: 不安定 (ふあんてい)
Liên quan: 確固たる信念 (かくことるしんねん), 確固たる地位 (かくことるちい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.