心に一抹の不安を感じた。
Tôi cảm thấy một chút bất an trong lòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Một chút, một vết, một mảng nhỏ (thường dùng để chỉ cảm xúc, sự lo lắng, hy vọng, hoặc một vết bẩn).
一抹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Một chút, một vết, một mảng nhỏ (thường dùng để chỉ cảm xúc, sự lo lắng, hy vọng, hoặc một vết bẩn)..
Cách đọc là いちまつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちまつ
Hán Việt: Nhất mạt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 47
心に一抹の不安を感じた。
Tôi cảm thấy một chút bất an trong lòng.
彼の言葉には、一抹の寂しさが含まれていた。
Trong lời nói của anh ấy có chứa một chút buồn bã.
Từ gần nghĩa: わずか (僅か), 若干 (じゃっかん), 片鱗 (へんりん)
Từ trái nghĩa: ...
Liên quan: 不安 (ふあん - Bất an), 期待 (きたい - Kỳ vọng), 悲しみ (かなしみ - Nỗi buồn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.