彼の話には微塵の嘘もなかった。
Lời nói của anh ấy không có một chút dối trá nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tí ti, một chút xíu, một mảnh nhỏ, vụn vặt; (thường đi với phủ định) một chút nào cũng không.
微塵 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tí ti, một chút xíu, một mảnh nhỏ, vụn vặt; (thường đi với phủ định) một chút nào cũng không..
Cách đọc là みじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みじん
Hán Việt: Vi trần
Loại từ: Danh từ / Phó từ
Nguồn/bài: Túi 47
彼の話には微塵の嘘もなかった。
Lời nói của anh ấy không có một chút dối trá nào.
花瓶が床に落ちて微塵になった。
Chiếc bình hoa rơi xuống sàn và vỡ tan tành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.