彼は上司に激しく罵倒された。
Anh ấy đã bị cấp trên mắng nhiếc thậm tệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lăng mạ, chửi rủa, mắng nhiếc thậm tệ
罵倒 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lăng mạ, chửi rủa, mắng nhiếc thậm tệ.
Cách đọc là ばとう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばとう
Hán Việt: Mạ đảo
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
彼は上司に激しく罵倒された。
Anh ấy đã bị cấp trên mắng nhiếc thậm tệ.
公共の場で他人を罵倒する行為は許されない。
Hành vi lăng mạ người khác ở nơi công cộng là không thể chấp nhận được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.