彼の言葉に他意はないと信じている。
Tôi tin rằng lời nói của anh ấy không có ý đồ gì khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ý đồ khác, ý đồ xấu, ác ý
他意 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ý đồ khác, ý đồ xấu, ác ý.
Cách đọc là たい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たい
Hán Việt: Tha Ý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 47
彼の言葉に他意はないと信じている。
Tôi tin rằng lời nói của anh ấy không có ý đồ gì khác.
その提案に他意はなく、純粋に協力を求めているだけだ。
Đề xuất đó không có ác ý, chỉ đơn thuần là muốn hợp tác.
Từ gần nghĩa: 悪意 (あくい), 下心 (したごころ)
Từ trái nghĩa: 本意 (ほんい), 善意 (ぜんい)
Liên quan: 他意はない (không có ý gì khác)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.