その件は結局、うやむやのまま終わってしまった。
Cuối cùng thì sự việc đó đã kết thúc một cách mập mờ, không rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mập mờ, không rõ ràng, lấp lửng, bỏ ngỏ
有耶無耶 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mập mờ, không rõ ràng, lấp lửng, bỏ ngỏ.
Cách đọc là うやむや.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うやむや
Hán Việt: Hữu Gia Vô Gia
Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
Nguồn/bài: Túi 47
その件は結局、うやむやのまま終わってしまった。
Cuối cùng thì sự việc đó đã kết thúc một cách mập mờ, không rõ ràng.
彼はいつも肝心なことをうやむやにして、責任を取ろうとしない。
Anh ta luôn làm cho những điều quan trọng trở nên mập mờ và không chịu trách nhiệm.
Từ gần nghĩa: 曖昧 (あいまい)、不明確 (ふめいかく)
Từ trái nghĩa: 明確 (めいかく)
Liên quan: 玉虫色 (たまむしいろ)、未解決 (みかいけつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.