彼は篤実な人柄で、皆から信頼されている。
Anh ấy có tính cách chân thành, được mọi người tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chân thành, trung thực, đáng tin cậy, thật thà
篤実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chân thành, trung thực, đáng tin cậy, thật thà.
Cách đọc là とくじつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とくじつ
Hán Việt: Đốc Thực
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Túi 47
彼は篤実な人柄で、皆から信頼されている。
Anh ấy có tính cách chân thành, được mọi người tin tưởng.
篤実な態度で仕事に取り組む。
Làm việc với thái độ chân thật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.