突然の事故の知らせに、彼はすっかりうろたえてしまった。
Nghe tin về vụ tai nạn bất ngờ, anh ấy hoàn toàn hoảng hốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoảng hốt, bối rối, luống cuống, mất bình tĩnh (khi gặp tình huống bất ngờ, khó khăn).
狼狽える trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoảng hốt, bối rối, luống cuống, mất bình tĩnh (khi gặp tình huống bất ngờ, khó khăn)..
Cách đọc là うろたえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うろたえる
Hán Việt: LANG BẠI
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 48
突然の事故の知らせに、彼はすっかりうろたえてしまった。
Nghe tin về vụ tai nạn bất ngờ, anh ấy hoàn toàn hoảng hốt.
面接で予期せぬ質問をされ、一瞬うろたえたが、すぐに落ち着きを取り戻した。
Bị hỏi một câu bất ngờ trong buổi phỏng vấn, tôi đã hoảng hốt trong giây lát nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.