環境保護の見地から、プラスチックの使用を控えるべきだ。
Từ quan điểm bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế sử dụng nhựa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận.
見地 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quan điểm, lập trường, góc độ nhìn nhận..
Cách đọc là けんち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんち
Hán Việt: Kiến Địa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
環境保護の見地から、プラスチックの使用を控えるべきだ。
Từ quan điểm bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế sử dụng nhựa.
彼の発言は、私の見地とは異なる。
Phát biểu của anh ấy khác với quan điểm của tôi.
Từ gần nghĩa: 観点 (かんてん), 立場 (たちば)
Liên quan: 視点 (してん), 意見 (いけん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.