彼の登場で、場が俄然活気づいた。
Với sự xuất hiện của anh ấy, không khí trở nên sôi động hẳn lên một cách đột ngột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bất ngờ, đột ngột, đột nhiên (thay đổi trạng thái)
俄然 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bất ngờ, đột ngột, đột nhiên (thay đổi trạng thái).
Cách đọc là がぜん.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がぜん
Hán Việt: NGA NHIÊN
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 48
彼の登場で、場が俄然活気づいた。
Với sự xuất hiện của anh ấy, không khí trở nên sôi động hẳn lên một cách đột ngột.
その一言で、私のやる気が俄然湧いてきた。
Chỉ một lời nói đó đã khiến động lực của tôi đột nhiên trỗi dậy mạnh mẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.