刑事たちは事件現場を隈なく捜査した。
Các thám tử đã điều tra hiện trường vụ án khắp mọi ngóc ngách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khắp nơi, mọi ngóc ngách, không sót một chỗ nào, không bỏ qua cái gì.
隈なく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khắp nơi, mọi ngóc ngách, không sót một chỗ nào, không bỏ qua cái gì..
Cách đọc là くまなく.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ (Adverb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くまなく
Loại từ: Trạng từ (Adverb)
Nguồn/bài: Túi 48
刑事たちは事件現場を隈なく捜査した。
Các thám tử đã điều tra hiện trường vụ án khắp mọi ngóc ngách.
彼は本を隈なく読んで、重要な情報を探し出した。
Anh ấy đã đọc cuốn sách một cách tỉ mỉ, tìm ra thông tin quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.