結婚して数年で、彼らは倦怠期に入った。
Sau vài năm kết hôn, họ đã bước vào giai đoạn nguội lạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giai đoạn chán nản, giai đoạn nguội lạnh (trong tình yêu, hôn nhân), giai đoạn trì trệ.
倦怠期 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giai đoạn chán nản, giai đoạn nguội lạnh (trong tình yêu, hôn nhân), giai đoạn trì trệ..
Cách đọc là けんたいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんたいき
Hán Việt: QUYỆN ĐÃI KỲ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
結婚して数年で、彼らは倦怠期に入った。
Sau vài năm kết hôn, họ đã bước vào giai đoạn nguội lạnh.
倦怠期を乗り越えるには、新しい刺激が必要だ。
Để vượt qua giai đoạn chán nản, cần có những kích thích mới.
Từ gần nghĩa: マンネリ化 (まんねりか)
Từ trái nghĩa: 熱愛期 (ねつあいき)
Liên quan: 倦怠感 (けんたいかん), 倦む (うむ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.