彼女は質素な生活を送っている。
Cô ấy sống một cuộc sống giản dị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giản dị, đơn giản, thanh đạm, tiết kiệm
質素 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giản dị, đơn giản, thanh đạm, tiết kiệm.
Cách đọc là しっそ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっそ
Hán Việt: Chất tố
Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
彼女は質素な生活を送っている。
Cô ấy sống một cuộc sống giản dị.
質素な食事でも心は豊かだ。
Dù bữa ăn thanh đạm nhưng tâm hồn vẫn phong phú.
Từ gần nghĩa: 簡素 (かんそ - đơn giản), 倹約 (けんやく - tiết kiệm)
Từ trái nghĩa: 豪華 (ごうか - xa hoa, lộng lẫy), 贅沢 (ぜいたく - xa xỉ)
Liên quan: 地味 (じみ - đơn giản, tối giản), 質実剛健 (しつじつごうけん - chất phác, mạnh mẽ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.