グラフを見れば、状況は一目瞭然だ。
Nhìn vào biểu đồ là có thể thấy rõ ràng tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên; hiển nhiên, dễ hiểu
一目瞭然 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên; hiển nhiên, dễ hiểu.
Cách đọc là いちもくりょうぜん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちもくりょうぜん
Hán Việt: Nhất mục liễu nhiên
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: Túi 48
グラフを見れば、状況は一目瞭然だ。
Nhìn vào biểu đồ là có thể thấy rõ ràng tình hình.
彼の不正行為は、証拠から一目瞭然だった。
Hành vi gian lận của anh ta đã rõ ràng ngay lập tức từ các bằng chứng.
Từ gần nghĩa: 明瞭 (めいりょう), 明らか (あきらか), はっきりしている
Từ trái nghĩa: 判然としない (はんぜんとしない), 曖昧模糊 (あいまいもこ)
Liên quan: 明々白々 (めいめいはくはく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.