空がにわかにかき曇り、大粒の雨が降り出した。
Bầu trời đột nhiên u ám lại, rồi những hạt mưa lớn bắt đầu rơi xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đột nhiên, bất ngờ, ngay lập tức.
俄に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đột nhiên, bất ngờ, ngay lập tức..
Cách đọc là にわかに.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にわかに
Hán Việt: Nga
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Túi 48
空がにわかにかき曇り、大粒の雨が降り出した。
Bầu trời đột nhiên u ám lại, rồi những hạt mưa lớn bắt đầu rơi xuống.
その知らせを聞いて、会場はにわかに静まり返った。
Nghe tin đó, hội trường đột nhiên trở nên im lặng tuyệt đối.
Từ gần nghĩa: 急に (きゅうに), 突然 (とつぜん), たちまち
Từ trái nghĩa: 徐々に (じょじょに - dần dần), ゆっくりと (chậm rãi)
Liên quan: 俄か雨 (にわかあめ - mưa rào bất chợt), 俄仕込み (にわかじこみ - học cấp tốc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.