エンジンオイルの警告灯が点滅しています。
Đèn cảnh báo dầu động cơ đang nhấp nháy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đèn cảnh báo, đèn chỉ báo (trên bảng điều khiển)
警告灯 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đèn cảnh báo, đèn chỉ báo (trên bảng điều khiển).
Cách đọc là けいこくとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいこくとう
Hán Việt: Cảnh cáo đăng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
エンジンオイルの警告灯が点滅しています。
Đèn cảnh báo dầu động cơ đang nhấp nháy.
警告灯が点いたら、すぐに機械を止めて点検してください。
Nếu đèn cảnh báo sáng, hãy dừng máy ngay lập tức và kiểm tra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.