足場の緊結部に緩みがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem có sự lỏng lẻo nào ở các bộ phận liên kết của giàn giáo không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bộ phận liên kết chặt chẽ, điểm nối được cố định chặt (thường dùng cho các kết cấu giàn giáo hoặc vật liệu xây dựng).
緊結部 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bộ phận liên kết chặt chẽ, điểm nối được cố định chặt (thường dùng cho các kết cấu giàn giáo hoặc vật liệu xây dựng)..
Cách đọc là きんけつぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんけつぶ
Hán Việt: Khẩn Kết Bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
足場の緊結部に緩みがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem có sự lỏng lẻo nào ở các bộ phận liên kết của giàn giáo không.
強風時には、緊結部の強度を特に注意して点検する必要がある。
Trong điều kiện gió mạnh, cần đặc biệt chú ý kiểm tra cường độ của các bộ phận liên kết.
Từ gần nghĩa: 接合部 (setsugoubu), 連結部 (renketsubu)
Từ trái nghĩa: 緩み (yurumi)
Liên quan: 緊結 (kinketsu), 緊結金具 (kinketsu kanagu), 単管パイプ (tankan paipu), 締結 (teiketsu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.