鉄筋の結束には、規定のなまし鉄線を使用すること。
Để buộc cốt thép, hãy sử dụng dây thép ủ theo quy định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dây thép ủ (dây thép được xử lý nhiệt để tăng độ dẻo, dễ uốn, thường dùng để buộc cốt thép hoặc các vật liệu khác).
なまし鉄線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dây thép ủ (dây thép được xử lý nhiệt để tăng độ dẻo, dễ uốn, thường dùng để buộc cốt thép hoặc các vật liệu khác)..
Cách đọc là なましていっせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なましていっせん
Hán Việt: Sinh Thiết Tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
鉄筋の結束には、規定のなまし鉄線を使用すること。
Để buộc cốt thép, hãy sử dụng dây thép ủ theo quy định.
なまし鉄線に錆や損傷がないか、資材の受入時に確認してください。
Vui lòng kiểm tra xem dây thép ủ có bị gỉ sét hay hư hỏng không khi nhận vật liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.