今日の朝礼で、現場のハザードについて共有し、対策を話し合いましょう。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng chia sẻ về các nguy cơ tại công trường và thảo luận biện pháp đối phó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguy cơ, mối hiểm họa (trong môi trường lao động)
ハザード trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguy cơ, mối hiểm họa (trong môi trường lao động).
Từ này được viết và đọc là ハザード.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ハザード
Hán Việt: N/A
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
今日の朝礼で、現場のハザードについて共有し、対策を話し合いましょう。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta hãy cùng chia sẻ về các nguy cơ tại công trường và thảo luận biện pháp đối phó.
作業前に、必ず作業箇所のハザードを特定し、リスクアセスメントを行うこと。
Trước khi bắt đầu công việc, nhất định phải xác định các mối nguy hiểm tại vị trí làm việc và thực hiện đánh giá rủi ro.
Từ gần nghĩa: 危険源 (kikengen), 危険因子 (kiken inshi)
Từ trái nghĩa: 安全 (anzen)
Liên quan: リスク (risuku), 危険予知活動 (kiken yochi katsudou)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.