本日のハツリ作業では、必ず防塵マスクと保護メガネを着用し、周りの飛散物にも注意してください。
Trong công việc đục phá hôm nay, nhất định phải đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ, đồng thời chú ý đến vật văng bắn xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Công việc đục phá (bê tông, gạch), công việc phá dỡ nhỏ
ハツリ作業 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Công việc đục phá (bê tông, gạch), công việc phá dỡ nhỏ.
Cách đọc là ハツリさぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ハツリさぎょう
Hán Việt: N/A (ハツリ), Tác nghiệp (作業)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
本日のハツリ作業では、必ず防塵マスクと保護メガネを着用し、周りの飛散物にも注意してください。
Trong công việc đục phá hôm nay, nhất định phải đeo khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ, đồng thời chú ý đến vật văng bắn xung quanh.
朝礼でハツリ作業の危険性を再確認し、安全手順を共有しましょう。
Trong buổi họp sáng, chúng ta hãy xác nhận lại các nguy hiểm của công việc đục phá và chia sẻ quy trình an toàn.
Từ gần nghĩa: 斫り工事 (hatsuri kouji)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 解体作業 (kaitai sagyou), 電動ハンマー (denndou hanmaa), 飛散防止 (hisan boushi), 防塵マスク (boujin masuku)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.