掘削作業を行う前に、地中埋設物の有無を必ず確認してください。
Trước khi tiến hành công tác đào đất, hãy chắc chắn kiểm tra sự có mặt của vật thể chôn dưới lòng đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vật thể được chôn dưới lòng đất (như đường ống nước, cáp điện, ống gas, cống thoát nước).
地中埋設物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vật thể được chôn dưới lòng đất (như đường ống nước, cáp điện, ống gas, cống thoát nước)..
Cách đọc là ちちゅうまいせつぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちちゅうまいせつぶつ
Hán Việt: Địa trung mai thiết vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 48
掘削作業を行う前に、地中埋設物の有無を必ず確認してください。
Trước khi tiến hành công tác đào đất, hãy chắc chắn kiểm tra sự có mặt của vật thể chôn dưới lòng đất.
地中埋設物を損傷すると、重大な事故につながる可能性があります。
Việc làm hỏng các vật thể chôn dưới lòng đất có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.