海岸沿いのコンクリート構造物は**塩害**対策が必要です。
Các cấu trúc bê tông dọc bờ biển cần có biện pháp chống **hư hại do muối**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hư hại do muối (thường là bê tông cốt thép bị ăn mòn do muối biển, hoặc hóa chất chứa muối).
塩害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hư hại do muối (thường là bê tông cốt thép bị ăn mòn do muối biển, hoặc hóa chất chứa muối)..
Cách đọc là えんがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんがい
Hán Việt: Diêm Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
海岸沿いのコンクリート構造物は**塩害**対策が必要です。
Các cấu trúc bê tông dọc bờ biển cần có biện pháp chống **hư hại do muối**.
**塩害**が進むと、コンクリートの剥落や鉄筋の露出が起こります。
Nếu **hư hại do muối** tiến triển, sẽ xảy ra hiện tượng bong tróc bê tông và lộ cốt thép.
Từ gần nghĩa: 塩分劣化 (えんぶんれっか)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 鉄筋腐食 (てっきんふしょく), 中性化 (ちゅうせいか), 構造物点検 (こうぞうぶつてんけん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.