鉄筋は高い**延性**を持つため、地震の際に粘り強く建物を支えます。
Cốt thép có **độ dẻo** cao nên có thể chịu lực dẻo dai chống đỡ công trình khi có động đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ dẻo, tính kéo dài (khả năng biến dạng mà không bị phá vỡ).
延性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ dẻo, tính kéo dài (khả năng biến dạng mà không bị phá vỡ)..
Cách đọc là えんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんせい
Hán Việt: Duyên Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
鉄筋は高い**延性**を持つため、地震の際に粘り強く建物を支えます。
Cốt thép có **độ dẻo** cao nên có thể chịu lực dẻo dai chống đỡ công trình khi có động đất.
材料の**延性**は、破壊挙動を予測する上で重要な指標です。
**Độ dẻo** của vật liệu là chỉ số quan trọng để dự đoán hành vi phá hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.