足場パイプに著しい腐食が見られる場合は、交換が必要です。
Nếu phát hiện ống giàn giáo bị ăn mòn nghiêm trọng, cần phải thay thế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ăn mòn, gỉ sét (đặc biệt kim loại)
腐食 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ăn mòn, gỉ sét (đặc biệt kim loại).
Cách đọc là ふしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしょく
Hán Việt: Hủ Thực
Loại từ: Danh từ, Động từ (する)
Nguồn/bài: Túi 49
足場パイプに著しい腐食が見られる場合は、交換が必要です。
Nếu phát hiện ống giàn giáo bị ăn mòn nghiêm trọng, cần phải thay thế.
海辺の建設現場では、塩害による金属の腐食に特に注意を払うべきです。
Tại công trường xây dựng ven biển, cần đặc biệt chú ý đến sự ăn mòn kim loại do muối biển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.