油漏れの原因は、ホース接続部の締め付け不足だった。
Nguyên nhân rò rỉ dầu là do siết không đủ chặt ở khớp nối ống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự siết chặt, việc siết chặt (bu-lông, đai ốc); lực siết.
締め付け trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự siết chặt, việc siết chặt (bu-lông, đai ốc); lực siết..
Cách đọc là しめつけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (từ động từ 締め付ける). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しめつけ
Hán Việt: Thắt chặt, Siết chặt
Loại từ: Danh từ (từ động từ 締め付ける)
Nguồn/bài: Túi 49
油漏れの原因は、ホース接続部の締め付け不足だった。
Nguyên nhân rò rỉ dầu là do siết không đủ chặt ở khớp nối ống.
規定の締め付けトルクでボルトをしっかり締めてください。
Vui lòng siết chặt bu-lông với mô-men xoắn theo quy định.
Từ gần nghĩa: 締結 (ていけつ - siết chặt, kết nối - trang trọng hơn)
Từ trái nghĩa: 緩み (ゆるみ - sự lỏng lẻo)
Liên quan: ボルト (ぼると - bu-lông), ナット (なっと - đai ốc), トルク (とるく - mô-men xoắn), 緩む (ゆるむ - lỏng ra)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.