打設後のコンクリートは、適切な養生期間を設ける必要があります。
Bê tông sau khi đổ cần có thời gian dưỡng hộ thích hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dưỡng hộ (bê tông), bảo dưỡng, bảo quản (để đạt cường độ yêu cầu).
養生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dưỡng hộ (bê tông), bảo dưỡng, bảo quản (để đạt cường độ yêu cầu)..
Cách đọc là ようじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようじょう
Hán Việt: Dưỡng hộ
Loại từ: Danh từ / Động từ Suru
Nguồn/bài: Túi 49
打設後のコンクリートは、適切な養生期間を設ける必要があります。
Bê tông sau khi đổ cần có thời gian dưỡng hộ thích hợp.
特に冬場の養生は、凍結防止のため細心の注意が必要です。
Việc dưỡng hộ đặc biệt vào mùa đông cần hết sức chú ý để tránh bị đông cứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.