本日のコンクリートのスランプ値は、規定範囲内であることを確認しました。
Đã xác nhận giá trị độ sụt của bê tông hôm nay nằm trong phạm vi quy định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ sụt (của bê tông). Chỉ khả năng dễ chảy của hỗn hợp bê tông tươi.
スランプ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ sụt (của bê tông). Chỉ khả năng dễ chảy của hỗn hợp bê tông tươi..
Từ này được viết và đọc là スランプ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スランプ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 49
本日のコンクリートのスランプ値は、規定範囲内であることを確認しました。
Đã xác nhận giá trị độ sụt của bê tông hôm nay nằm trong phạm vi quy định.
ポンプ車での圧送を考慮し、スランプを大きめに設定しています。
Với việc bơm bằng xe bơm, độ sụt được thiết lập lớn hơn một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.