図面には、重要な設計変更が注記されている。
Trên bản vẽ có ghi chú những thay đổi thiết kế quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ghi chú, chú thích (trên bản vẽ).
注記 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ghi chú, chú thích (trên bản vẽ)..
Cách đọc là ちゅうき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Thuật ngữ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうき
Hán Việt: Chú Ký
Loại từ: Danh từ, Thuật ngữ
Nguồn/bài: Túi 49
図面には、重要な設計変更が注記されている。
Trên bản vẽ có ghi chú những thay đổi thiết kế quan trọng.
この注記をよく読んで、作業を進めてください。
Hãy đọc kỹ ghi chú này rồi tiến hành công việc.
Từ gần nghĩa: 備考 (びこう)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 図面 (ずめん), 指示 (しじ), 詳細 (しょうさい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.