床スラブは、カナゴテ仕上げで平滑に仕上げてください。
Sàn tấm phải được hoàn thiện phẳng mịn bằng bay sắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoàn thiện bề mặt bê tông bằng bay sắt/thép, xoa nền bằng bàn xoa thép (metal trowel finish, steel trowel finish).
金鏝仕上げ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn thiện bề mặt bê tông bằng bay sắt/thép, xoa nền bằng bàn xoa thép (metal trowel finish, steel trowel finish)..
Cách đọc là かなごてしあげ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かなごてしあげ
Hán Việt: Kim Xiết Thành
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
床スラブは、カナゴテ仕上げで平滑に仕上げてください。
Sàn tấm phải được hoàn thiện phẳng mịn bằng bay sắt.
コンクリート打設後、初期硬化を見計らってカナゴテ仕上げを行います。
Sau khi đổ bê tông, sẽ tiến hành xoa nền bằng bay sắt khi bê tông bắt đầu đông kết.
Từ gần nghĩa: 鏝仕上げ (kote shiage - hoàn thiện bằng bay), 磨き仕上げ (migaki shiage - hoàn thiện bóng)
Từ trái nghĩa: Không có
Liên quan: 左官 (sakan - thợ trát/xoa), レベリング (reberingu - san phẳng), 平滑 (heikatsu - phẳng mịn), 表面仕上げ (hyoumen shiage - hoàn thiện bề mặt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.