陸屋根の防水工事は非常に重要です。
Công trình chống thấm mái bằng là vô cùng quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mái bằng, mái phẳng (loại mái không có độ dốc hoặc độ dốc rất nhỏ).
陸屋根 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mái bằng, mái phẳng (loại mái không có độ dốc hoặc độ dốc rất nhỏ)..
Cách đọc là りくやね.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りくやね
Hán Việt: Lục Ốc Căn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
陸屋根の防水工事は非常に重要です。
Công trình chống thấm mái bằng là vô cùng quan trọng.
この建物の屋根は陸屋根で、屋上として利用できます。
Mái của tòa nhà này là mái bằng và có thể sử dụng làm sân thượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.