配管図で継手の種類と位置を確認してください。
Vui lòng kiểm tra loại và vị trí của mối nối trên bản vẽ đường ống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mối nối, khớp nối, bộ phận nối. (Trong xây dựng: mối nối ống, cốt thép, cấu kiện)
継手 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mối nối, khớp nối, bộ phận nối. (Trong xây dựng: mối nối ống, cốt thép, cấu kiện).
Cách đọc là つぎて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つぎて
Hán Việt: Kế Thủ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
配管図で継手の種類と位置を確認してください。
Vui lòng kiểm tra loại và vị trí của mối nối trên bản vẽ đường ống.
この継手は、異なる材料を接続するために使われます。
Mối nối này được sử dụng để kết nối các vật liệu khác nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.