本日の斫り作業は、粉塵が多いため、防塵マスクと耳栓の着用を徹底してください。
Công việc đục phá bê tông hôm nay có nhiều bụi, vì vậy hãy triệt để đeo khẩu trang chống bụi và nút tai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đục, bóc tách (bê tông, vữa); công việc đục phá (concrete chipping/breaking)
斫り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đục, bóc tách (bê tông, vữa); công việc đục phá (concrete chipping/breaking).
Cách đọc là はつり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はつり
Hán Việt: Trác (chặt, đục)
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 50
本日の斫り作業は、粉塵が多いため、防塵マスクと耳栓の着用を徹底してください。
Công việc đục phá bê tông hôm nay có nhiều bụi, vì vậy hãy triệt để đeo khẩu trang chống bụi và nút tai.
斫り作業中は周囲の安全を常に確認し、飛散物による事故に注意しましょう。
Trong quá trình đục phá, hãy luôn kiểm tra an toàn xung quanh và cẩn thận với tai nạn do vật bắn ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.