作業現場から出る廃棄物は、決められたルールに従って適切に分別し、指定の場所に運んでください。
Chất thải phát sinh từ công trường, hãy phân loại thích hợp theo quy định đã đặt ra và vận chuyển đến nơi chỉ định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chất thải, rác thải, vật bỏ đi (trong xây dựng: chất thải xây dựng)
廃棄物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chất thải, rác thải, vật bỏ đi (trong xây dựng: chất thải xây dựng).
Cách đọc là はいきぶつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいきぶつ
Hán Việt: Phế khí vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
作業現場から出る廃棄物は、決められたルールに従って適切に分別し、指定の場所に運んでください。
Chất thải phát sinh từ công trường, hãy phân loại thích hợp theo quy định đã đặt ra và vận chuyển đến nơi chỉ định.
廃棄物の不法投棄は厳禁です。環境保護と安全管理のために、適切な処理を徹底しましょう。
Nghiêm cấm vứt bỏ chất thải trái phép. Để bảo vệ môi trường và quản lý an toàn, hãy triệt để xử lý đúng cách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.