潤滑油不足が原因で、エンジンが焼き付きを起こした。
Động cơ bị bó máy do thiếu dầu bôi trơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bó máy, kẹt máy, cháy máy (động cơ hoặc các bộ phận cơ khí bị kẹt do ma sát và nhiệt độ cao).
焼き付き trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bó máy, kẹt máy, cháy máy (động cơ hoặc các bộ phận cơ khí bị kẹt do ma sát và nhiệt độ cao)..
Cách đọc là やきつき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やきつき
Hán Việt: Thiêu Phụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
潤滑油不足が原因で、エンジンが焼き付きを起こした。
Động cơ bị bó máy do thiếu dầu bôi trơn.
焼き付きを防ぐため、定期的なオイル交換と点検が必要です。
Để ngăn ngừa bó máy, cần thay dầu và kiểm tra định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.